Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

woorali

/kju'rɑ:ri/

danh từ

  • nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Curare.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...