word stress
danh từ
- trọng âm từ
- primary word stress: trọng âm chính của từ
- word stress pattern: mẫu trọng âm từ
Đồng nghĩa
lexical stressaccent
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...