Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

word-painter

//

* danh từ
  • người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer of vivid or graphic descriptive power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...