word-painter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
word-painter
//
* danh từ- người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a writer of vivid or graphic descriptive power
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a writer of vivid or graphic descriptive power
Đang tải...