Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

word-splitting

/'wə:d,splitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

word-splitting

/'wə:d,splitiɳ/

danh từ

  • lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm tư
Định nghĩa tiếng Anh

n making too fine distinctions of little importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...