word-splitting
/'wə:d,splitiɳ/
danh từ
- lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm tư
Định nghĩa tiếng Anh
n making too fine distinctions of little importance
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n making too fine distinctions of little importance
Đang tải...