Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19928

wordless

/'wə:dlis/

tính từ

  • không lời; lặng đi không nói được (vì ngạc nhiên, sợ hãi)
Định nghĩa tiếng Anh

s expressed without speech

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...