wordplay
Nghĩa thường dùng
“His jokes often involve clever wordplay.”Những câu đùa của anh ấy thường liên quan đến chơi chữ thông minh.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His jokes often involve clever wordplay.”Những câu đùa của anh ấy thường liên quan đến chơi chữ thông minh.
Đang tải...