Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31692

wordy

/'wə:di/

tính từ

  • dài dòng
    • a wordy telegram: bức điện dài dòng
    • wordy person: người nói dài
  • khẩu, (bằng) miệng
    • a wordy battle: một cuộc đấu khẩu
Biến thể từ wordier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s using or containing too many words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...