Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wordy

/'wə:di/ phổ biến #31692
Biến thể từ wordier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wordy

/'wə:di/

tính từ

  • dài dòng
    • a wordy telegram: bức điện dài dòng
    • wordy person: người nói dài
  • khẩu, (bằng) miệng
    • a wordy battle: một cuộc đấu khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

s using or containing too many words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...