work achievement
Nghĩa thường dùng
“Her work achievement was recognized at the annual meeting.”Thành tựu trong công việc của cô ấy được công nhận tại cuộc họp thường niên.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her work achievement was recognized at the annual meeting.”Thành tựu trong công việc của cô ấy được công nhận tại cuộc họp thường niên.
Đang tải...