Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

work achievements

Nghĩa thường dùng

Thành công hoặc thành tựu trong công việc của một người. cụm từ

“Listing work achievements can enhance a resume.”Liệt kê thành tựu công việc có thể nâng cao hồ sơ xin việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...