work challenges
Nghĩa thường dùng
“Overcoming work challenges can lead to personal growth.”Vượt qua những thách thức trong công việc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Overcoming work challenges can lead to personal growth.”Vượt qua những thách thức trong công việc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đang tải...