work collaboration
Nghĩa thường dùng
“Work collaboration enhances team productivity.”Sự hợp tác trong công việc nâng cao năng suất của nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Work collaboration enhances team productivity.”Sự hợp tác trong công việc nâng cao năng suất của nhóm.
Đang tải...