work down
Nghĩa thường dùng
“We need to work down our inventory this month.”Chúng ta cần giảm dần hàng tồn kho trong tháng này.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to work down our inventory this month.”Chúng ta cần giảm dần hàng tồn kho trong tháng này.
Đang tải...