Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

work nearby

cụm từ

  • làm việc gần đó
    • work nearby the office: làm việc gần văn phòng
    • find a job nearby: tìm việc gần nhà
  • làm việc ở gần đây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...