work nearby
cụm từ
- làm việc gần đó
- work nearby the office: làm việc gần văn phòng
- find a job nearby: tìm việc gần nhà
- làm việc ở gần đây
Đồng nghĩa
work close bywork locallywork near here
Trái nghĩa
work far awaycommute long distance