work objectives
Nghĩa thường dùng
“Setting clear work objectives helps align team efforts.”Đặt ra các mục tiêu công việc rõ ràng giúp đồng bộ hóa nỗ lực của nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Setting clear work objectives helps align team efforts.”Đặt ra các mục tiêu công việc rõ ràng giúp đồng bộ hóa nỗ lực của nhóm.
Đang tải...