work opportunities
Nghĩa thường dùng
“There are many work opportunities in the tech industry.”Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There are many work opportunities in the tech industry.”Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.
Đang tải...