Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

work or study

cụm từ

  • làm việc hoặc học tập
    • work or study abroad: làm việc hoặc du học ở nước ngoài
    • work or study schedule: lịch làm việc hoặc học tập
    • work or study environment: môi trường làm việc hoặc học tập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...