work responsibility
Nghĩa thường dùng
“Each employee has specific work responsibilities.”Mỗi nhân viên có những trách nhiệm công việc cụ thể.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Each employee has specific work responsibilities.”Mỗi nhân viên có những trách nhiệm công việc cụ thể.
Đang tải...