Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

work shift

Đang hiển thị mục gốc work shift cho “work shifts”.

Nghĩa thường dùng

ca làm việc danh từ

“What time does your work shift start?”Ca làm việc của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...