Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

work skills

/wɜrk skɪlz/

Nghĩa thường dùng

kỹ năng làm việc cụm từ

“Developing work skills is essential for career advancement.”Phát triển kỹ năng làm việc là rất quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...