work strategies
Nghĩa thường dùng
“Effective work strategies improve productivity.”Chiến lược công việc hiệu quả cải thiện năng suất.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Effective work strategies improve productivity.”Chiến lược công việc hiệu quả cải thiện năng suất.
Đang tải...