Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

work-horse

//

* danh từ
  • ngựa kéo, ngựa thồ
  • người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc
Biến thể từ work-horses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...