Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

work-load

/'wɜ:kl'əʊd/
Biến thể từ work-loads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

work-load

//

* danh từ
  • khối lượng công việc ai [phải] làm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...