Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

work-out

//

* danh từ
  • thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao
Biến thể từ work-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...