work-table
/'wə:k,teibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
work-table
/'wə:k,teibl/
danh từ
- bàn may
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...