workaday
/'sə:kədei/
tính từ
- thường ngày
- workaday clothes: quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
- tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh
s found in the ordinary course of events
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s found in the ordinary course of events
Đang tải...