Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workaday

/'sə:kədei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

workaday

/'sə:kədei/

tính từ

  • thường ngày
    • workaday clothes: quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
  • tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

s found in the ordinary course of events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...