Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worker

/'wə:kə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #573

“workers” là số nhiều của worker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Công nhân danh từ

“Factory worker.”Công nhân nhà máy.

Biến thể từ workers số nhiều
Đồng nghĩa employeelaborerstaff
Trái nghĩa employer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worker

/'wə:kə/

danh từ

  • người lao động, người làm việc
  • thợ, công nhân
  • (số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động
  • (động vật học) ong thợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who works at a specific occupation n. sterile member of a colony of social insects that forages for food and cares for the larvae

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...