workflow
Nghĩa thường dùng
“The new software improved our workflow significantly.”Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quy trình làm việc
ví dụ
The new software improved our workflow significantly. — Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.