Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

working class

/ˈwɜ:kɪŋ klɑ:s/ Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

working class

//

* danh từ
  • (the working class) giai cấp công nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...