work habits
Đang hiển thị mục gốc work habits cho “working habits”.
Nghĩa thường dùng
“Developing good work habits can enhance efficiency.”Phát triển thói quen làm việc tốt có thể nâng cao hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc work habits cho “working habits”.
“Developing good work habits can enhance efficiency.”Phát triển thói quen làm việc tốt có thể nâng cao hiệu quả.
Đang tải...