working proficiency
cụm từ
- trình độ chuyên môn đủ để làm việc hiệu quả trong môi trường sử dụng ngôn ngữ đó
- working proficiency in English: trình độ tiếng Anh đủ để làm việc
- professional working proficiency: trình độ chuyên môn đủ để làm việc
112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...