working with
cụm từ
- làm việc với, hợp tác với
- working with children: làm việc với trẻ em
- working with a team: làm việc với một đội nhóm
- experience working with clients: kinh nghiệm làm việc với khách hàng
112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...