Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

working-out

/'wə:kiɳ'aut/

danh từ

  • sự tính toán (lợi nhuận); sự tính toán kết quả
  • sự giải (bài toán)
  • sự vạch ra (kế hoạch); sự vạch ra những chi tiết
  • sự chuẩn bị (bài diễn văn); sự viết ra (bài giảng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...