workmen
//
* danh từ- công nhân, người thợ (người đàn ông được thuê làm công việc chân tay hoặc (cơ khí))
- người lao động (theo một cách được nói rõ)
Định nghĩa tiếng Anh
n an employee who performs manual or industrial labor
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an employee who performs manual or industrial labor
Đang tải...