Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21978

workroom

/'wə:krum/

danh từ

  • phòng làm việc
Biến thể từ workrooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. room where work is done

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...