Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workroom

/'wə:krum/ phổ biến #21978
Biến thể từ workrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

workroom

/'wə:krum/

danh từ

  • phòng làm việc
Định nghĩa tiếng Anh

n. room where work is done

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...