workroom
/'wə:krum/
danh từ
- phòng làm việc
Biến thể từ
workrooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. room where work is done
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. room where work is done
Đang tải...