Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

world's resources

cụm từ

  • tài nguyên của thế giới
    • deplete the world's resources: làm cạn kiệt tài nguyên thế giới
    • conserve the world's resources: bảo tồn tài nguyên thế giới
    • the world's natural resources: tài nguyên thiên nhiên thế giới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...