world championship
Nghĩa thường dùng
“He won the world championship last year.”Anh ấy đã giành giải vô địch thế giới năm ngoái.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He won the world championship last year.”Anh ấy đã giành giải vô địch thế giới năm ngoái.
Đang tải...