Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

worldcat /ˈwɜrldˌkæt/

danh từ

  • thư viện toàn cầu

ví dụ

WorldCat is a global catalog of library collections. — WorldCat là một danh mục toàn cầu của các bộ sưu tập thư viện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...