Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28412

worldliness

/'wə:ldlinis/

danh từ

  • tính chất trần tục
  • tính chất thời lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. concern with worldly affairs to the neglect of spiritual needs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...