Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

worldly-minded

/'wə:ldli'maindid/

tính từ

  • thích những cái trần tục, thích vật chất ((cũng) worldly)
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by materialism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...