worldly-minded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worldly-minded
/'wə:ldli'maindid/
tính từ
- thích những cái trần tục, thích vật chất ((cũng) worldly)
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by materialism
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by materialism
Đang tải...