Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worm-gear

/'wə:mgiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worm-gear

/'wə:mgiə/

danh từ

  • (kỹ thuật) truyền động trục vít
  • bánh vít
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...