Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worm-like

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worm-like

//

* tính từ
  • giống con sâu; dạng giun
  • khúm núm; bợ đỡ; xu nịnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...