worm-powder
/'wə:m,paudə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worm-powder
/'wə:m,paudə/
danh từ
- (y học) bột tẩy giun
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...