Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wormwood

/'wə:mwud/ phổ biến #37215
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wormwood

/'wə:mwud/

danh từ

  • (thực vật học) cây ngải apxin, cây ngải tây
  • (nghĩa bóng) nỗi đắng cay, nỗi khổ nhục
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several low composite herbs of the genera Artemisia or Seriphidium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...