Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28333

worriedly

//

* phó từ
  • bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a worried manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...