Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

worriment

/'wʌrimənt/

danh từ

  • sự lo lắng
  • điều lo nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n a difficulty that causes anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...