Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worriment

/'wʌrimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worriment

/'wʌrimənt/

danh từ

  • sự lo lắng
  • điều lo nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n a difficulty that causes anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...