worry over
Nghĩa thường dùng
“She worried over her exams.”Cô ấy lo lắng về các kỳ thi của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She worried over her exams.”Cô ấy lo lắng về các kỳ thi của mình.
Đang tải...