Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worth-while

/'wə:θ'wail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worth-while

/'wə:θ'wail/

tính từ

  • đáng giá, bõ công
    • it is not a worth-while job: đó là một việc làm chẳng bõ công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...