Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

worth-while

/'wə:θ'wail/

tính từ

  • đáng giá, bõ công
    • it is not a worth-while job: đó là một việc làm chẳng bõ công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...