Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30387

worthlessness

/'wə:θlisnis/

danh từ

  • tính chất không có giá trị, tính chất vô dụng, tính chất không ra gì; tính chất không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. having no qualities that would render it valuable or useful\nn. the quality of being without practical use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...