Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

woundable

/'wu:ndəbl/

tính từ

  • dễ bị thương, có thể bị thương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being wounded; vulnerable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...