Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wowser

/'wauzə/
Biến thể từ wowsers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wowser

/'wauzə/

danh từ

  • (Uc) người cuồng đạo (Thanh giáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...